Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ciervo volante
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bọ hươu
danh từ
stag beetle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ciervo volante
Dạng gốc
(base form)
ciervo
s volantes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stag beetle
Kẹp kìm, bọ kẹp kìm
AI
1
Bọ hươu
1
Bọ hươu
1
Bọ hươu