Dịch

volar

A2động từ (verb)
/boˈlaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 11 nghĩa
  1. Bay điđộng từto fly, to fly away
  2. Bay (trên máy bay)động từto fly (on an airplane)
  3. Nổ tungđộng từto blow up
  4. Làm tức giận, làm bực tức, làm bực mìnhđộng từto anger, to exasperate, to infuriate

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể volarDanh động từ volandoPhân từ volado
Presente
yovuelo
túvuelas
él/ella/Ud.vuela
nosotrosvolamos
vosotrosvoláis
ellos/Uds.vuelan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

volar vergađộng từLàm việc chăm chỉ trong một công việc hoặc nhiệm vụ
volar al cielođộng từGặp người tạo ra mình (chết)
volar la rajađộng từĐánh đập một cách tàn nhẫn
volar con sus propias alasđộng từTự mình tấn công
volar altoBay cao
volar riatađộng từLàm việc chăm chỉ trong một công việc hoặc nhiệm vụ
volar sobre algoBay bên trên một vật
volar por los airesNổ tung lên trời

11 nghĩa khác

Động từ (verb) 11
Đánh thức
  1. to rouse

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • .

AI