Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
voladizo
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếu
tính từ
projecting
2
Côngxon, nhô ra
danh từ
cantilever, overhang
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
voladizo
Dạng gốc
(base form)
voladiz
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
voladizo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
voladiz
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
投
tóu
Hướng về, chiếu, rọi
射
shè
Phóng, chiếu
照
zhào
Chiếu, rọi, soi
Tiếng Anh
projecting
Dự án
cantilever
Dầm công-xôn, thanh dầm nhô ra
AI
1
Chiếu
2
Côngxon
1
Chiếu
2
Côngxon
1
Chiếu
2
Côngxon