Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
volar alto
Nghĩa chính
1
Bay cao
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ballooning
Bay bổng, bay cao
Ví dụ
Las
águilas
suelen
volar
muy
alto
.
Đại bàng thường bay rất cao.
Xuất hiện ở từ khác
alto
kết hợp
bay cao
AI
1
Bay cao
1
Bay cao
1
Bay cao