Dịch

volador

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/bolaˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Đang baytính từflying
  2. Biết bay, bay lượntính từflighty (flying easily, flying a lot)
  3. Vật baydanh từflier (something that flies)
  4. Cá chuồndanh từflying fish

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. voladorDạng gốc (base form)
  2. voladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. voladoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. voladoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

pez voladordanh từCá bay
bote voladordanh từThuyền bay
beso voladordanh từHôn gió
zorro voladordanh từCáo bay
ratón voladorDơi (động vật có vú nhỏ biết bay)
Holandés VoladorNgười Hà Lan bay
platillo voladordanh từĐĩa bay (vật thể bay không xác định hình đĩa)
objeto volador no identificadodanh từVật thể bay không xác định (tất cả các giác quan)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Pháo thăng thiên
  1. Pháo thăng thiên, tên lửarocket

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI