Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bote volador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌbote bolaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Thuyền bay
danh từ
flying boat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bote volador
Dạng gốc
(base form)
bote
s voladores
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flying boat
Tàu bay
AI
1
Thuyền bay
1
Thuyền bay
1
Thuyền bay