Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- đang bay, việc bayđộng từA1Moving through the air using wings or an aircraft.
- biết bay, baytính từA1không so sánh (not comparable)Capable of flying or gliding through the air.
- việc bay, sự bay lượndanh từA2không đếm được (uncountable)The action or process of sustained motion through the air.
- chớp nhoáng, vội vãtính từB1không so sánh (not comparable)Lasting a short time; hurried.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flyingDạng gốc (base form)
- flyingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| flying coloursdanh từ | danh từ | Kết quả xuất sắc |
| flying fishdanh từ | danh từ | Dùng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy bay, cá |
| flying saucerdanh từ | danh từ | Đĩa bay |
| flying startdanh từ | danh từ | Bước khởi đầu thuận lợi |
| flying visitdanh từ | danh từ | Chuyến thăm chớp nhoáng |
| send someone flying | Làm ai ngã nhào | |
| flying columndanh từ | danh từ | Đơn vị lục quân nhỏ, độc lập, có khả năng cơ động nhanh, thường sử dụng chiến thuật du kích để chống lại lực lượng lớn hơn |
| flying machinedanh từ | danh từ | Thời hạn sớm cho một chiếc máy bay; một cỗ máy bay vào (gerund); một cỗ máy bay (tính từ tham gia) |
6 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 4
Danh từ (noun) 2
Cơ động
- không so sánh (not comparable)Cơ động, lưu độngCapable of moving rapidly; highly mobile.
Ví dụ
- .Cô ấy đã chế ngự được nỗi sợ bay.
- "" . Visser , " " […]"Các màn đu bay" có thể rất đa dạng về độ phức tạp lẫn sự hoành tráng, có thể bao gồm việc kéo diễn viên hoặc đạo cụ từ sân khấu lên giàn treo phía trên hoặc ngược lại. Như Colin Visser đã nhận xét, cả bay lên và hạ xuống đều "gắn liền với các hiện tượng siêu nhiên thuộc nhiều loại khác nhau" [...]
- .Có những con chim đang bay trên bầu trời.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc flyingNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung