Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paraflying
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dù lượn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
parasailing
Nguồn gốc
(etymology)
para-
+
flying
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
parapente
Dù lượn
AI
1
Dù lượn
1
Dù lượn
1
Dù lượn