Dịch

flying start

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bước khởi đầu thuận lợidanh từAn especially good start.
  2. Sự bắt đầu của một sự kiện thể thao trong đó các vận động viên đang di chuyển khi họ vượt qua vạch xuất phát hoặc điểm nhảy ban đầudanh từThe start of a sports event in which the competitors are moving when they pass the starting line or initial jump point.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flying startDạng gốc (base form)
  2. flying startsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI