Nghĩa chính
- Bắt đầu cuộc đua trong đó vận động viên đã chạy hết tốc lực trước khi đến vạch xuất phát hoặc điểm xuất phátdanh từA start to a race in which a contestant is already at full speed before reaching the starting line or take-off point.
- Lợi thế ban đầu khi bắt đầu một hành động hoặc theo đuổi nào đó; một sự khởi đầu thuận lợidanh từAn initial advantage at the beginning of some action or pursuit; a head start.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- running startDạng gốc (base form)
- running startsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)