Nghĩa chính
- Chuyến thăm chớp nhoángdanh từA very short visit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flying visitDạng gốc (base form)
- flying visitsSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- flyingkết hợpchuyến thăm chớp nhoáng
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , '' . , . , 377.
- – . 27, Sunak’s el-Sheikh, .