Dịch

flying visit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuyến thăm chớp nhoángdanh từA very short visit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flying visitDạng gốc (base form)
  2. flying visitsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , '' . , . , 377.
  • – . 27, Sunak’s el-Sheikh, .

AI