Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
flying colours
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
l
aɪ
ɪ
ŋ
ˈ
k
ʌ
l
ɚ
z
/
Nghĩa chính
1
Kết quả xuất sắc
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Great success.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
in flying colours
cụm giới từ
cụm giới từ
UK standard spelling of in flying colors.
chưa dịch
Ví dụ
She
sailed
through
the
job
interview
with
flying
colours
.
I
passed
the
test
with
flying
colours
.
Tom
passed
with
flying
colours
.
Xem thêm 4 ví dụ
AI
1
Kết quả xuất sắc
1
Kết quả xuất sắc
1
Kết quả xuất sắc