Dịch

flying colours

danh từ (noun)
US/ˈflaɪɪŋ ˈkʌlɚz/

Nghĩa chính

  1. Kết quả xuất sắcdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Great success.

Cụm từ (phrase)

in flying colourscụm giới từUK standard spelling of in flying colors.chưa dịch

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI