Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
en volandas
trạng từ
(adverb)
/em boˈlandas/
Nghĩa chính
1
Nhanh chóng, chỉ bằng hai cái lắc đuôi cừu
trạng từ
swiftly, in two shakes of a lamb's tail
2
Biết bay, bay
qua tiếng Anh
trạng từ
flying
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
飞行
fēi xíng
Sự bay, việc bay
Tiếng Anh
flying
Biết bay, bay
swiftly
Mau, nhanh
AI
1
Nhanh chóng
2
Biết bay
1
Nhanh chóng
2
Biết bay
1
Nhanh chóng
2
Biết bay