Nghĩa chính
- Hành động mà một cái gì đó bị thất bại; phòng ngừa thành côngdanh từThe act by which something is foiled; prevention of success.
- Dấu vết của trò chơi, chẳng hạn như con nai, trên cỏdanh từThe track of game, such as deer, in the grass.
- Tờ giấy bạcdanh từA foil.
- Dạng rút gọn của hydrofoilingdanh từClipping of hydrofoiling (“the action of sustained hydrodynamic lift on hydrofoils lifting the vessel hull lifted out of the water, for sustained motion across water”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- foilingDạng gốc (base form)
- foilingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wing foilingdanh từ | danh từ | Môn thể thao dưới nước trên mặt nước trong đó người lái sử dụng cánh nhẹ trên ván lướt sóng có tàu cánh ngầm |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa