Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
volate
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/boˈlate/
Nghĩa chính
1
Một tình huống khó hiểu hoặc rối loạn
danh từ
a confusing or disordered situation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
volate
Dạng gốc
(base form)
volate
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
volate
volate
ría
Chăn nuôi gia cầm, gia cầm, đàn chim
danh từ
AI
1
Một tình huống khó hiểu hoặc rối loạn
1
Một tình huống khó hiểu hoặc rối loạn
1
Một tình huống khó hiểu hoặc rối loạn