Dịch

flying cymbal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phong cách đánh trống hi-hat nhanh gắn liền với nhạc reggaedanh từA style of rapid hi-hat drumming associated with reggae music.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flying cymbalDạng gốc (base form)
  2. flying cymbalsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI