circular
B1giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/θiɾkuˈlaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tròn, có hình tròntính từcircular
- Công văn, tờ rơi, thông tridanh từflyer, circular (advertisement)
- Lưu hành, tuần hoàn, lan truyềnđộng từto circulate
- Lưu thông, đi lại, di chuyểnđộng từto go round, move around
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể circularDanh động từ circulandoPhân từ circulado
| Presente | |
|---|---|
| yo | circulo |
| tú | circulas |
| él/ella/Ud. | circula |
| nosotros | circulamos |
| vosotros | circuláis |
| ellos/Uds. | circulan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| circular por | Lưu thông trên | |
| hacer circular | Cho lưu hành | |
| prohibido circular | Cấm lưu thông | |
| sierra circulardanh từ | danh từ | Cưa tròn (máy cưa điện có lưỡi cắt tròn) |
| gráfico circular | Biểu đồ tròn | |
| circular libremente | Lưu thông tự do |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Biến đi
- Biến đi, cút xéo, giải tánto scram, clear off
Ví dụ
- .Anh ấy đã lái xe trên một con đường xuống cấp.
- .Dầu mỏ đã chảy qua đường ống dẫn dầu.
- .Gần như không thể đi lại trên con phố đó.
Họ từ (word family)
cùng gốc circularTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- put aroundTiếng Anhtương đương
- runTiếng Anhtương đương