Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Tranh cổ động, áp phích, bích chươngdanh từA sheet of paper or cardboard with a written or printed announcement on one side for display in a public place.
- Tấm giáp phụdanh từAn extra plate on the lower part of the breastplate or backplate of armour.
- Dạ dày trang sứcdanh từA kind of stomacher, often adorned with jewels, worn in the fifteenth century and later.
- Dán bảng hiệuđộng từTo affix a placard to, or mark with a placard nearby.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- placardNguyên thể (infinitive)
- placardsSố nhiều (plural)
- placardedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- placardingPhân từ I (present participle)
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Khung cửa tủ
- The woodwork and frame of the door of a closet etc.
Ví dụ
- , . , , .Anh ta lấy ra tấm áp phích, một tác phẩm nghệ thuật. Nó dài gần hai feet, in trên giấy bóng, với nhiều màu sắc tươi sáng đến mức ngay cả dưới ánh trăng cũng có thể tỏa sáng
- .Mọi sắc lệnh hay tuyên bố công khai đều được công bố dưới tên ông ta
- , , 31 , , , […]Những người đàn ông này, những kẻ đã gây hại cho ngươi rất nhiều, những kẻ mà chính ngươi đã đuổi khỏi đây hôm 31 tháng Mười, đang thông báo bằng bảng hiệu ý định bảo vệ ngươi chống lại quân Phổ, những kẻ chỉ mới xuất hiện trong thành lũy của chúng ta
Họ từ (word family)
cùng gốc placardNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- signđồng nghĩaBảng nhỏ dùng để đưa ra thông báo hoặc chỉ dẫn, thường mang tính chính thức.