Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
placardeer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với placarder
danh từ
Synonym of placarder.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
placardeer
Dạng gốc
(base form)
placardeer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
placarder
AI
1
Đồng nghĩa với placarder
1
Đồng nghĩa với placarder
1
Đồng nghĩa với placarder