charges là số nhiều của charge
Nghĩa chính
Thêm 37 nghĩa- tính phí, thu phí, bán theo giáđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To require payment for goods or services, or to sell something at a stated price.
- phí, khoản phídanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An amount of money charged for a service or for something provided.
- sạc, nạp điệnđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To replenish the electrical energy in a battery or device.
- trách nhiệm, quyền phụ trách, phạm vi phụ tráchdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The responsibility or control that someone has over a person, thing, or activity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- charge for sthphí cho việc gìWe have to make a small charge for refreshments.Chúng tôi phải tính một khoản phí nhỏ cho đồ ăn nhẹ.
- in charge of sb/sthphụ trách ai/cái gìThey left the au pair in charge of the children for a week.Họ để người trông trẻ phụ trách lũ trẻ trong một tuần.
- in sb's chargedưới sự quản lý của aiI'm leaving the school in your charge.Tôi giao trường học cho bạn quản lý.
- charge of sthcáo buộc về việc gìa charge of theft/rape/attempted murdermột cáo buộc về ăn cắp/tàn sát/thử giết người
- charge against sb/sthlời buộc tội đối với ai/cái gìThey decided to drop the charges against the newspaper and settle out of court.Họ quyết định rút lời buộc tội đối với tờ báo và giải quyết ngoài tòa.
- without chargekhông bị buộc tộiAfter being questioned by the police, she was released without charge.Sau khi bị cảnh sát thẩm vấn, cô ấy được thả ra mà không bị buộc tội.
Cụm động từ (phrasal verb)
37 nghĩa khác
Danh từ (noun) 19
Động từ (verb) 18
Cáo buộc chính thức
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An official description (by the police or a court) of a crime that somebody may be guilty of.
Họ từ (word family)
cùng gốc chargeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạichargen
- từ tiếng Pháp cổchargier
- từ tiếng Latinh muộncarricō“to load”
Cùng gốc (doublet)cargo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Miễn phí.
- father's .Anh ấy đã nhận việc phụ trách công ty của cha mình.
- " ," . " ."‘Lần tới ngươi sẽ không có Rikers Island,’ tôi cảnh báo anh ta. ‘Nếu ngươi lại bị buộc tội dùng súng, ngươi sẽ phải chịu án ở vùng nông thôn.’
Xuất hiện ở từ khác
- billđồng nghĩatính phí hoặc đòi tiền, nghĩa rộng hơn
- changesdễ nhầm"Charges" nghĩa là tiền phí, cáo buộc hoặc lời buộc tội, khác nghĩa hoàn toàn với "changes".
- complaintđồng nghĩalời buộc tội chính thức.
- costsđồng nghĩaCác khoản tiền cụ thể mà bên thu tính cho một dịch vụ hoặc giao dịch.
- cargosTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 冲Tiếng Trungtương đương