Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
charge forward
Nghĩa chính
1
Lao về phía trước
Ví dụ
The
soldiers
charged
forward
.
Quân nhân lao về phía trước.
Xuất hiện ở từ khác
charge
kết hợp
lao về phía trước
AI
1
Lao về phía trước
1
Lao về phía trước
1
Lao về phía trước