Dịch

charge with

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Buộc tội, cáo buộcđộng từaccuse someone of a wrongdoing
  2. Giao cho, giao trách nhiệmđộng từassign someone a duty or responsibility

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charge withNguyên thể (infinitive)
  2. charges withNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. charged withQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. charging withPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

charge with arsonCáo buộc tội phóng hỏa
charge with burglaryBuộc tội trộm đột nhập
charge with kidnappingBuộc tội bắt cóc
charge with manslaughterTruy tố tội ngộ sát

Ví dụ

  • .Cảnh sát buộc tội anh ta tội trộm cắp.
  • .Cô ấy được giao trách nhiệm tổ chức sự kiện.

AI