costs là số nhiều của cost
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- có giá là, tốn, trị giáđộng từA1ngoại động từ (transitive)có hai tân ngữ (ditransitive)to have a specific price or require a specific payment
- chi phí, giá cả, tiền tổn phídanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the amount of money needed to buy, do, or make something
- làm mất, khiến phải trả giá, tiêu tốnđộng từB1ngoại động từ (transitive)có hai tân ngữ (ditransitive)to cause someone to lose something valuable or suffer a bad outcome
- tổn thất, cái giá, sự trả giádanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)loss, damage, or sacrifice required to achieve something
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- cost of sthchi phí của cái gìthe high/low cost of housingchi phí nhà ở cao/thấp
- at a cost of sthvới chi phí là cái gìA new computer system has been installed at a cost of £80 000.Một hệ thống máy tính mới đã được lắp đặt với chi phí là 80.000 bảng.
- cost to sbchi phí đối với aiThe total cost to you is £3 000.Tổng chi phí đối với bạn là 3.000 bảng.
- cost for sb/sthchi phí cho ai/cái gìEnergy is a major cost for businesses.Năng lượng là một chi phí lớn cho các doanh nghiệp.
- the cost of sthcái giá của cái gìthe terrible cost of the war in death and sufferingcái giá khủng khiếp của cuộc chiến về cái chết và sự đau khổ
- at the cost of sthbằng cái giá là cái gìShe saved him from the fire at the cost of her own life.Cô ấy đã cứu anh ấy khỏi đám cháy bằng cái giá là mạng sống của chính mình.
Cụm động từ (phrasal verb)
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 4
Định giá
- Định giá, ước tính chi phíTo calculate or estimate a price.
Ví dụ
- ?Cái bóng đèn này bao nhiêu tiền?
- home-delivered 30% , 1 .Bao bì của các sản phẩm giao tận nhà hiện chiếm 30% lượng rác thải rắn mà Mỹ thải ra hàng năm, và riêng bìa các-tông đã tiêu tốn 1 tỷ cây xanh.
- : " ."LUKE: Con người máy nhỏ bé đó sẽ mang lại cho tôi rất nhiều rắc rối.
Họ từ (word family)
cùng gốc costNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạicosten
- từ tiếng Pháp cổcoster
- từ tiếng Latinh trung đạicōstō
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạicost
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạicost
- từ tiếng Anh cổcost“option, choice, possibility, manner, way, condition”
- từ tiếng Bắc Âu cổkostr“choice, opportunity, chance, condition, state, quality”
Cùng gốc (doublet)gusto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- chargedễ nhầm, đồng nghĩaCost là số tiền phải trả nói chung; charge thường là khoản được yêu cầu hoặc ghi nợ.
- costsdễ nhầmDạng danh từ số ít và dạng gốc của động từ; costs là số nhiều hoặc ngôi thứ ba số ít.
- damagedễ nhầmcost là chi phí chung, còn damage (trong nghĩa "what's the damage?") là cách nói không chính thức để hỏi giá.
- paydễ nhầmCost là giá hoặc chi phí, cũng có thể là động từ nghĩa là gây tốn; pay là hành động trả.
- pricedễ nhầm“Cost” nhấn mạnh chi phí hoặc số tiền phải bỏ ra, kể cả khi chi phí đó chưa được chi; “price” nhấn mạnh số tiền được yêu cầu, niêm yết hoặc chào bán. Hai từ có thể đồng nghĩa trong nhiều ngữ cảnh.
- pricesdễ nhầmcost chỉ chi phí tổng thể, không nhất thiết là mức giá bán