Dịch

cost price

danh từ (noun)
UK/ˈkɒst ˈpɹaɪs/US/ˈkɔst ˈpɹʌɪs/

Nghĩa chính

  1. Số tiền thương nhân trả cho hàng hóa mua vàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The amount paid by a trader for goods purchased.
  2. Chi phí mà nhà sản xuất phải trả để sản xuất một mặt hàng trước khi thu được lợi nhuậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The cost to a manufacturer of producing an item, before any profit is taken.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cost priceDạng gốc (base form)
  2. cost pricesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , , , , , , , , , , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI