Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prime cost
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɹ
aɪ
m
ˈ
k
ɔ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Giá vốn
danh từ
The cost of production, without regard to profit.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
plum cash
Xuất hiện ở từ khác
prime
kết hợp
chi phí sơ cấp
AI
1
Giá vốn
1
Giá vốn
1
Giá vốn