Nghĩa chính
- Số tiền mà giá trị của một mặt hàng được tăng lên ở mỗi giai đoạn sản xuất, không bao gồm chi phí ban đầudanh từThe amount by which the value of an article is increased at each stage of its production, exclusive of initial costs.
- Có các tính năng được thêm vào một dòng hoặc mẫu cơ bản mà người mua sẵn sàng trả thêm tiềntính từHaving features added to a basic line or model for which the buyer is prepared to pay extra.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- value addedDạng gốc (base form)
- values addedSố nhiều (plural)
- more value addedSo sánh hơn (comparative)
- most value addedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| value added taxdanh từ | danh từ | Thuế giá trị gia tăng |
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha