Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
valor agregado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giá trị gia tăng
danh từ
value added
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
valor agregado
Dạng gốc
(base form)
valor
es agregados
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
value added
Số tiền mà giá trị của một mặt hàng được tăng lên ở mỗi giai đoạn sản xuất, không bao gồm chi phí ban đầu
AI
1
Giá trị gia tăng
1
Giá trị gia tăng
1
Giá trị gia tăng