Dịch

value-add

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó làm tăng thêm giá trị; một lợi ích hoặc sự nâng caodanh từSomething that adds value; a benefit or enhancement.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. value-addDạng gốc (base form)
  2. value-addsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

value-added networkdanh từMạng truyền thông có các chức năng bổ sung như sửa lỗi, chuyển đổi giao thức và lưu trữ tin nhắn
value-added servicedanh từDịch vụ được sử dụng để thúc đẩy hoạt động kinh doanh chính của doanh nghiệp được cung cấp với chi phí thấp hoặc miễn phí
value-added resellerdanh từCông ty bổ sung một số tính năng cho các sản phẩm hiện có, sau đó bán lại nó (thường là cho người dùng cuối) dưới dạng sản phẩm tích hợp hoặc giải pháp chìa khóa trao tay hoàn chỉnh

Họ từ (word family)

AI