Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cost objective
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mục đích đo lường chi phí
danh từ
The purpose for which costs are measured.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cost objective
Dạng gốc
(base form)
cost objective
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mục đích đo lường chi phí
1
Mục đích đo lường chi phí
1
Mục đích đo lường chi phí