coste
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkoste/
Nghĩa chính
- Trị giádanh từcost
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- costeDạng gốc (base form)
- costesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coste marginaldanh từ | danh từ | Chi phí cận biên |
| coste de producción | Chi phí sản xuất | |
| coste de fabricación | Chi phí sản xuất | |
| coste de financiación | Chi phí vốn | |
| coste de mantenimiento | Chi phí bảo dưỡng | |
| a coste y costas | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc costeNgôn ngữ khác
Tiếng Anh