Dịch

costera

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kosˈteɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bờ biểndanh từcoast
  2. Độ dốcdanh từslope

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. costeraDạng gốc (base form)
  2. costerasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chinchilla costeradanh từChinchilla đuôi dài
región costeraVùng ven biển
laguna costeraĐầm phá ven biển
erosión costeraXói mòn bờ biển
navegación costeraHàng hải ven bờ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bờ biển
Khác

AI