costera
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kosˈteɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Bờ biểndanh từcoast
- Độ dốcdanh từslope
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- costeraDạng gốc (base form)
- costerasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chinchilla costeradanh từ | danh từ | Chinchilla đuôi dài |
| región costera | Vùng ven biển | |
| laguna costera | Đầm phá ven biển | |
| erosión costera | Xói mòn bờ biển | |
| navegación costera | Hàng hải ven bờ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh