costa
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp/ˈkosta/nguồn
Nghĩa chính
- bờ biển, ven biểndanh từA2The land or line of land at the edge of a sea.
- chi phí, phí tổndanh từB1An expense or cost, especially in the fixed phrases a costa de and a toda costa.
- họ Costadanh từA2A surname found in several Romance-language traditions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- costaDạng gốc (base form)
- costasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a costa de | Trả giá bằng | |
| a toda costa | Bằng mọi giá | |
| costas procesales | Án phí | |
| apellido Costa | Họ Costa | |
| costa oeste | Bờ tây | |
| por la costa | Dọc bờ biển | |
| Costa Ricadanh từ riêng | danh từ riêng | Costa Rica (một quốc gia ở Trung Mỹ) |
| Contra Costadanh từ riêng | danh từ riêng | Contra Costa (dấu chấm lửng của Condado de Contra Costa (= Quận Contra Costa): một quận của California, Hoa Kỳ) |
Ví dụ
- .Anh ấy muốn bảo vệ danh tiếng của mình bằng mọi giá.
- .Anh ấy muốn thành công ngay cả khi phải trả giá bằng sức khỏe.
- ¿ ?Các bạn có muốn đến thăm Costa Rica vào mùa đông này không?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bờ biển
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc costaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- cuestadễ nhầmcó nghĩa là bờ biển, không liên quan đến giá cả hay độ dốc.