litoral
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/litoˈɾal/
Nghĩa chính
- Ven biểntính từcoastal
- Bờ biểndanh từcoast; coastline
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- litoralDạng gốc (base form)
- litoralesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc litoralXuất hiện ở từ khác
- costađồng nghĩaDùng trong văn viết trang trọng và nhấn mạnh cả dải đất ven bờ.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh