Dịch

coastal

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc bờ biểntính từRelating to the coast; on or near the coast; longshore.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coastalDạng gốc (base form)
  2. more coastalSo sánh hơn (comparative)
  3. most coastalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

coastal areaKhu vực ven biển
coastal cityThành phố ven biển
coastal erosionXói mòn bờ biển
coastal resortKhu nghỉ dưỡng ven biển
coastal townThị trấn ven biển
coastal watersdanh từVùng biển ven bờ
Suffolk Coastaldanh từ riêngQuận chính quyền địa phương cũ của Suffolk, Anh. Sáp nhập với quận Waveney vào ngày 1 tháng 4 năm 2019 thành quận East Suffolk
coastal elitedanh từKhuôn mẫu nhất định về một người cực kỳ giàu có nhưng lại không có nhiều đặc quyền so với người bình thường

Ví dụ

  • .Algiers là một thành phố ven biển.
  • .Blackpool là một thị trấn ven biển.
  • .Chúng tôi đón nhận làn gió mát ven biển.

AI