Dịch

costado

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kosˈtado/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bêndanh từside
  2. Cánh (của một đội quân)danh từwing (of an army)
  3. Dòng dõi phả hệ bắt nguồn từ ông bàdanh từgenealogical lineage traced back from a grandparent

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. costadoDạng gốc (base form)
  2. costaditoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. costadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. costadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. costadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

al costadogiới từ, trạng từBên cạnh, sát bên
de costadocụm giới từĐi ngang
al costado deỞ bên cạnh
por los cuatro costadostrạng từXuyên suốt

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Mặt sau
  1. back

AI