costado
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kosˈtado/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bêndanh từside
- Cánh (của một đội quân)danh từwing (of an army)
- Dòng dõi phả hệ bắt nguồn từ ông bàdanh từgenealogical lineage traced back from a grandparent
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| al costadogiới từ, trạng từ | giới từ, trạng từ | Bên cạnh, sát bên |
| de costadocụm giới từ | cụm giới từ | Đi ngang |
| al costado de | Ở bên cạnh | |
| por los cuatro costadostrạng từ | trạng từ | Xuyên suốt |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Mặt sau
- back
Họ từ (word family)
cùng gốc costadoTừ liên quan (related word)