Dịch

envés

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/emˈbes/

Nghĩa chính

  1. Mặt sau (mặt sau của lá, vải, v.v.)danh từback (the reverse side of a leaf, fabric etc.)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. envésDạng gốc (base form)
  2. envesesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

haz y envésMặt trên và mặt dưới

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mặt sau (mặt sau của lá, vải, v.v.)
Trái nghĩa

AI