envés
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/emˈbes/
Nghĩa chính
- Mặt sau (mặt sau của lá, vải, v.v.)danh từback (the reverse side of a leaf, fabric etc.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- envésDạng gốc (base form)
- envesesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| haz y envés | Mặt trên và mặt dưới |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh