revés
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈbes/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Mặt saudanh từback, reverse side
- Sự thụt lùidanh từsetback
- Mặt saidanh từwrong side
- Một mũi kim tuyếndanh từa purl stitch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- revésDạng gốc (base form)
- revesesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Trái tay
- backhand