Dịch

revés

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈbes/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Mặt saudanh từback, reverse side
  2. Sự thụt lùidanh từsetback
  3. Mặt saidanh từwrong side
  4. Một mũi kim tuyếndanh từa purl stitch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. revésDạng gốc (base form)
  2. revesesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

de revésĐồng nghĩa với al revés
al revésĐảo ngược (đối với cái gì đó)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Trái tay
  1. backhand

AI