Dịch

setback

B2danh từ (noun)
US/ˈsɛtˌbæk/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Sự đi xuống, sự thoái tràodanh từAn obstacle, delay, disadvantage, or blow (an adverse event which slows down, or prevents progress towards a desired outcome).
  2. Trở ngại, thất bạidanh từAny adverse event, defeat, or impediment of progress.
  3. Khoảng lùi xây dựng, khoảng lùidanh từThe required distance between a structure and a road.
  4. Khoảng giật cấp, bậc thụt tườngdanh từA step-like recession in a wall.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. setbackDạng gốc (base form)
  2. setbacksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

experience a setbackTrải qua trở ngại
initial setbackTrở ngại ban đầu
major setbackTrở ngại lớn
minor setbackTrở ngại nhỏ
serious setbackBước lùi nghiêm trọng
suffer a setbackGặp phải trở ngại
turn a setback into a comebackđộng từTận dụng hoàn cảnh khó khăn như một cơ hội để học hỏi và trở lại mạnh mẽ hơn trước
experiencing a setbackGặp trở ngại

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Mức hạ nhiệt độ cài đặt
  1. An offset to the temperature setting of a thermostat to cover a period when more or less heating is required than usual.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .Sau vài trở ngại ban đầu, đoàn thám hiểm đã lên đường an toàn.
  • , .Ban đầu các bậc thụt tường được dùng vì lý do kết cấu, nhưng nay thường do quy chuẩn sử dụng đất bắt buộc.
  • , .Việc tiết kiệm nhiên liệu nhờ hạ nhiệt độ cài đặt của máy điều nhiệt từ lâu đã được thừa nhận, nhưng có rất ít tài liệu chứng minh điều đó.

AI