Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Sự đi xuống, sự thoái tràodanh từAn obstacle, delay, disadvantage, or blow (an adverse event which slows down, or prevents progress towards a desired outcome).
- Trở ngại, thất bạidanh từAny adverse event, defeat, or impediment of progress.
- Khoảng lùi xây dựng, khoảng lùidanh từThe required distance between a structure and a road.
- Khoảng giật cấp, bậc thụt tườngdanh từA step-like recession in a wall.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- setbackDạng gốc (base form)
- setbacksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| experience a setback | Trải qua trở ngại | |
| initial setback | Trở ngại ban đầu | |
| major setback | Trở ngại lớn | |
| minor setback | Trở ngại nhỏ | |
| serious setback | Bước lùi nghiêm trọng | |
| suffer a setback | Gặp phải trở ngại | |
| turn a setback into a comebackđộng từ | động từ | Tận dụng hoàn cảnh khó khăn như một cơ hội để học hỏi và trở lại mạnh mẽ hơn trước |
| experiencing a setback | Gặp trở ngại |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Mức hạ nhiệt độ cài đặt
- An offset to the temperature setting of a thermostat to cover a period when more or less heating is required than usual.
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Sau vài trở ngại ban đầu, đoàn thám hiểm đã lên đường an toàn.
- , .Ban đầu các bậc thụt tường được dùng vì lý do kết cấu, nhưng nay thường do quy chuẩn sử dụng đất bắt buộc.
- , .Việc tiết kiệm nhiên liệu nhờ hạ nhiệt độ cài đặt của máy điều nhiệt từ lâu đã được thừa nhận, nhưng có rất ít tài liệu chứng minh điều đó.