stepback
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Món đồ nội thất có phần trên lùi về phía sau hơn phần dưới, tạo thành một kệ phẳng hoặc bậc giữa chúngdanh từđứng trước danh từ (attributive)A piece of furniture whose upper section is further back than the lower part, forming a flat shelf or step between them.
- Đồng nghĩa với setbackdanh từSynonym of setback (“step-like recession in a wall”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stepbackDạng gốc (base form)
- stepbacksSố nhiều (plural)