contratiempo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kontɾaˈtjempo/
Nghĩa chính
- Trở ngại, trắc trở, trục trặcdanh từsetback
- Sự cố bất ngờ, chuyện bất trắcdanh từcontretemps
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contratiempoDạng gốc (base form)
- contratiemposSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Bất chấp mọi trắc trở, anh ấy vẫn luôn lạc quan.
- .Chiếc tiêm kích đã tiếp nhiên liệu từ máy bay mẹ mà không gặp bất kỳ trở ngại nào.
- .Dù gặp nhiều trắc trở nhưng anh ấy không hề nản lòng.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa