percance
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peɾˈkanθe/
Nghĩa chính
- Tai nạn, sự cốdanh từaccident, mishap
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- percanceDạng gốc (base form)
- percancesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| percances del oficio | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- accidentedễ nhầm, đồng nghĩaSự cố nhỏ hoặc bất tiện, thường nhẹ hơn một tai nạn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh