incidente
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/inθiˈdente/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự cố, biến cốdanh từincident
- Cuộc cãi vã, vụ xô xátdanh từdispute, quarrel
- Việc tố tụng phát sinhdanh từancillary proceeding
- Chia từ incidentarđộng từinflection of incidentar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incidenteDạng gốc (base form)
- incidentesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grave incidente | Sự cố nghiêm trọng | |
| provocar un incidente | Gây ra sự cố | |
| sin incidentes | Suôn sẻ, không có sự cố | |
| incidente diplomático | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Gây trở ngại
- Gây trở ngại, tạo sự cốfirst/third-person singular present subjunctive
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- Mary.Các bạn đã kể với Mary về sự cố đó.
- .Cảnh sát đã thông báo cho chúng tôi về vụ việc.
- .Sự cố đó đã khiến chúng tôi ngừng trò chuyện.
Xuất hiện ở từ khác
- accidentedễ nhầm, đồng nghĩaCó thể chỉ sự việc bất ngờ hoặc xung đột, và không nhất thiết nghiêm trọng như accidente.