Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Tranh luậndanh từAn argument or disagreement; a failure to agree.
- Tranh chấpdanh từA disagreement between parties in a contract, lawsuit, treaty, or other legal matter.
- Cuộc tranh cãi, cuộc tranh luậndanh từkhông đếm được (uncountable)Verbal controversy or disagreement; altercation; debate.
- Tranh cãi, cãi lại, phản bácđộng từnội động từ (intransitive)to contend in argument; to argue against something maintained, upheld, or claimed, by another.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- dispute between A and Bsự tranh chấp giữa A và Ba dispute between the two countries about the bordersự tranh chấp giữa hai nước về biên giới
- dispute over/about sthsự tranh chấp về việc gìthe latest dispute over fishing rightstranh chấp mới nhất về quyền đánh cá
- in dispute with sb/sthtranh chấp với ai/cái gìThe union is in dispute with management over working hours.Công đoàn đang tranh chấp với ban quản lý về giờ làm việc.
- in/under disputeđang bị tranh chấpThe cause of the accident was still in dispute.Nguyên nhân vụ tai nạn vẫn đang bị tranh chấp.
- beyond disputekhông thể tranh cãiThe matter was settled beyond dispute by the court judgment.Vấn đề đã được giải quyết dứt khoát bằng phán quyết của tòa.
- open to disputecó thể tranh cãiHis theories are open to dispute.Các lý thuyết của ông có thể tranh cãi.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beyond disputecụm giới từ | cụm giới từ | Không thể bàn cãi |
| border dispute | Tranh chấp biên giới | |
| labor dispute | Tranh chấp lao động | |
| resolve a dispute | Giải quyết tranh chấp | |
| settle a dispute | Giải quyết tranh chấp | |
| trade disputedanh từ | danh từ | Tranh chấp thương mại |
| domestic disputedanh từ | danh từ | Trường hợp có từ hai người trở lên sống trong cùng một hộ gia đình tham gia vào một cuộc ẩu đả bằng lời nói hoặc hành động và cần có sự can thiệp của cảnh sát |
| dispute resolutiondanh từ | danh từ | Giải quyết tranh chấp |
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Tranh luận
- ngoại động từ (transitive)Tranh luận, bàn cãito make a subject of disputation; to argue pro and con; to discuss
Xuất hiện ở từ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tranh luận
Tranh chấp
Cuộc tranh cãi
Tranh giành
Họ từ (word family)
cùng gốc disputeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidisputen
- từ tiếng Pháp cổdesputer
- từ tiếng Latinhdisputo“to dispute, discuss, examine, compute, estimate”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- — ?Nhưng cuộc tranh luận về câu hỏi liệu chúng ta có tự do ý chí hay không có phải rất giống cuộc tranh luận về màu sắc của một cái cây — liệu nó xanh lá hay xanh dương?
- .Kinh nghiệm của Canada làm sáng tỏ ưu thế tương đối của việc lập hội đồng riêng cho từng vụ tranh chấp so với việc duy trì hội đồng thường trực để giải quyết mọi tranh chấp.
- / .Ham mê trầm tư và tranh biện sâu sắc hơn.