Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
beyond dispute
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/
b
ɪ
ˈ
j
ɒ
n
d
d
ɪ
s
ˈ
p
j
uː
t
/
Nghĩa chính
1
Không thể bàn cãi
cụm giới từ
undisputed; undisputable; without dispute.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
indiscutible
Không thể bàn cãi
Ví dụ
This
is
beyond
dispute
.
AI
1
Không thể bàn cãi
1
Không thể bàn cãi
1
Không thể bàn cãi