Nghĩa chính
- Có lời phàn nàn hoặc than phiền (với ai đó); có một vấn đề gây tranh cãi để thảo luậnđộng từđi với withTo have a complaint or grievance (with somebody); to have a contentious issue to discuss.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- have a bone to pickNguyên thể (infinitive)
- has a bone to pick (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
- had a bone to pick (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- having a bone to pickPhân từ I (present participle)
Ngôi thứ ba số ít và quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| have a bone to pick with someone | Có chuyện cần tính sổ với ai |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Tôi có 1 khúc xương để chọn với bạn
- , . , " ".
- , .