Dịch

encuentro

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/enˈkwentɾo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. cuộc gặp, lần gặp gỡdanh từA1A meeting between people or groups, whether arranged in advance or occurring by chance.
  2. trận đấu, trận thi đấudanh từA2A sporting contest between two teams or competitors.
  3. cuộc tranh cãi, sự bất đồngdanh từB1A dispute or argument between people or groups.
  4. vụ va chạm, vụ đâm nhaudanh từB2An event in which two objects or vehicles strike each other.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. encuentroDạng gốc (base form)
  2. encuentrosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

encuentro deportivoTrận thi đấu thể thao
punto de encuentroĐiểm hẹn, nơi tập kết
salir al encuentro de alguienRa đón ai đó
tener un encuentroCó một cuộc gặp
encuentro frontalVụ va chạm trực diện
ganar un encuentroThắng một trận
tener un encuentro con alguienCó một cuộc tranh cãi với ai
un fuerte encuentroMột cuộc tranh cãi gay gắt

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Cuộc giao tranh
  1. Cuộc giao tranh, cuộc đụng độskirmish, clash

Ví dụ

  • Foma .Foma hầu như không bao giờ đến muộn trong các cuộc hẹn.
  • .Một số trận đấu thể thao đã bị hủy bỏ.
  • , .Thay vì khó chịu, tôi thấy điều đó đáng lo ngại hơn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trận đấu
Sự va chạm
Cuộc giao tranh

AI