axila
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aɡˈsila/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Náchdanh từarmpit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- axilaDạng gốc (base form)
- axilasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nách
- axil
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nách
Họ từ (word family)
cùng gốc axilaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh