Dịch

sobaco

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/soˈbako/nguồn

Nghĩa chính

  1. Náchdanh từarmpit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sobacoDạng gốc (base form)
  2. sobacosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nách

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI