Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sobaco
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/soˈbako/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nách
danh từ
armpit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sobaco
Dạng gốc
(base form)
sobaco
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Nách
axila
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
armpit
Nách
AI
1
Nách
1
Nách
1
Nách