partido
A1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/paɾˈtido/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- trận đấu, trận bóngdanh từA1A sports game or match between two teams or players.
- đảng, đảng pháidanh từB1An organized political group with shared ideas and goals.
- lợi ích, lợi thếdanh từB2An advantage, benefit, or profit gained from someone or something.
- bị vỡ, bị chẻ đôi, bị chia rẽtính từB1Split into parts, cracked, or divided.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- partidoDạng gốc (base form)
- partidilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- partidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- partidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- partidaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buen partido | Đối tượng kết hôn tốt | |
| ganar el partido | Thắng trận đấu | |
| sacar partido de algo | Tận dụng điều gì | |
| tomar partido por alguien | Đứng về phe ai | |
| tomar partidođộng từ | động từ | Quyết định; đi cho |
| mujer del partidodanh từ | danh từ | Cô gái bóng đêm (gái điếm) |
| partido de vueltadanh từ | danh từ | Lượt về |
| sacar partidođộng từ | động từ | Tận dụng tối đa |
5 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Chia đôi theo chiều dọc
- divided into two equal parts vertically, per pale
Xuất hiện ở từ khác
- gamesTiếng Anhtương đương
- matchTiếng Anhtương đương
- partiesTiếng Anhtương đương
- encuentrođồng nghĩa, dễ nhầmThường dùng cho một trận bóng; encuentro dùng rộng hơn cho nhiều môn thi đấu.
- juegodễ nhầm, đồng nghĩaDùng riêng cho các trận đấu thể thao có tính đối kháng (như bóng đá, quần vợt), trong khi 'juego' có nghĩa rộng hơn bao gồm cả trò chơi giải trí.
- juegosđồng nghĩachỉ các trận đấu thể thao cụ thể
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vỡ
Họ từ (word family)
cùng gốc partidoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Trận bóng đá vẫn sẽ diễn ra dù trời mưa.
- .Trận đấu bị hoãn do trời mưa.
- .Trận đấu đã bị hoãn vì trời mưa.