roto
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈroto/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Vỡtính từbroken
- Hư hỏng, mục náttính từcorrupt, rotten
- Tầm thường, hạ đẳng, vô đẳng cấptính từvulgar, low-class, classless
- Một vật hoặc một người bị hỏngdanh từa broken thing or person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blanco rototính từ | tính từ | Trắng nhạt |
| juguete rotodanh từ | danh từ | Một người đã từng nổi tiếng nhưng bây giờ bị lãng quên hoặc lỗi mốt, đặc biệt nếu họ gặp khó khăn trong việc tìm việc làm hoặc giao tiếp với người khác |
| caer en saco rotođộng từ | động từ | Rơi vào tai điếc, đi vào tai này và ra tai kia |
| qué tripa se te ha roto | Có chuyện gì thế; có chuyện gì với bạn vậy | |
| nunca falta un roto para un descosidocụm từ | cụm từ | Mỗi nồi đều có nắp; khốn khổ yêu công ty |
| siempre hay un roto para un descosidocụm từ | cụm từ | Mỗi nồi đều có nắp |
| huevos rotosdanh từ | danh từ | Một món ăn bao gồm trứng chiên với lòng đỏ bị vỡ sau khi nấu |
| pagar los platos rotos | Chịu trận |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 1
Vỡ
- ruptured
Họ từ (word family)
cùng gốc rotoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- , .